Danh sách cổ phiếu
33 mã
| Mã | Công ty | Sàn | Ngành | Giá TC | Vốn hoá (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|
| FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | Bán lẻ | 168.50 | 36 |
| MWG | CTCP Đầu tư Thế giới Di động | HOSE | Bán lẻ | 62.40 | 13 |
| DXG | CTCP Tập đoàn Đất Xanh | HOSE | Bất động sản | 15.70 | 3 |
| KDH | CTCP Đầu tư & Kinh doanh Nhà Khang Điền | HOSE | Bất động sản | 33.20 | 7 |
| NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | HOSE | Bất động sản | 11.30 | 2 |
| VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | Bất động sản | 41.50 | 9 |
| VIC | Tập đoàn Vingroup | HOSE | Bất động sản | 43.20 | 9 |
| VRE | CTCP Vincom Retail | HOSE | Bất động sản | 18.90 | 4 |
| HCM | CTCP Chứng khoán TP.HCM | HOSE | Chứng khoán | 27.10 | 6 |
| SHS | CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | HNX | Chứng khoán | 13.40 | 3 |
| SSI | CTCP Chứng khoán SSI | HOSE | Chứng khoán | 28.60 | 6 |
| VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | HOSE | Chứng khoán | 38.50 | 8 |
| VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | Chứng khoán | 14.20 | 3 |
| CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | Công nghệ | 48.20 | 10 |
| FPT | CTCP FPT | HOSE | Công nghệ | 134.60 | 28 |
| GAS | Tổng Công ty Khí Việt Nam | HOSE | Dầu khí | 71.50 | 15 |
| PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | Dầu khí | 39.80 | 8 |
| PVS | Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí | HNX | Dầu khí | 38.70 | 8 |
| POW | Tổng Công ty Điện lực Dầu khí VN | HOSE | Năng lượng | 12.60 | 3 |
| ACB | NHTMCP Á Châu | HOSE | Ngân hàng | 25.40 | 5 |
| BID | NHTMCP Đầu tư & Phát triển VN | HOSE | Ngân hàng | 47.80 | 10 |
| CTG | NHTMCP Công thương Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 35.60 | 8 |
| MBB | NHTMCP Quân đội | HOSE | Ngân hàng | 23.10 | 5 |
| STB | NHTMCP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | Ngân hàng | 33.80 | 7 |
| TCB | NHTMCP Kỹ thương Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 24.30 | 5 |
| VCB | NHTMCP Ngoại thương Việt Nam | HOSE | Ngân hàng | 92.50 | 20 |
| VPB | NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | Ngân hàng | 19.20 | 4 |
| HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | Thép | 27.30 | 6 |
| HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | Thép | 19.80 | 4 |
| NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | Thép | 21.40 | 5 |
| MSN | CTCP Tập đoàn Masan | HOSE | Tiêu dùng | 73.20 | 15 |
| SAB | Tổng CTCP Bia - Rượu - NGK Sài Gòn | HOSE | Tiêu dùng | 52.80 | 11 |
| VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | Tiêu dùng | 64.10 | 14 |