So sánh cổ phiếu
Đối chiếu định giá & hiệu suất giá
Định giá
| Chỉ tiêu | FPT | VCB |
|---|---|---|
| Sàn | HOSE | HOSE |
| Ngành | Công nghệ | Ngân hàng |
| Giá TC | 134.60 | 92.50 |
| P/E | 24.80 | 15.20 |
| P/B | 6.10 | 2.80 |
| EPS | 5.43 | 6.09 |
| Vốn hoá (tỷ) | 28 | 20 |
Hiệu suất giá (chuẩn hoá 100)
| Chỉ tiêu | FPT | VCB |
|---|---|---|
| Sàn | HOSE | HOSE |
| Ngành | Công nghệ | Ngân hàng |
| Giá TC | 134.60 | 92.50 |
| P/E | 24.80 | 15.20 |
| P/B | 6.10 | 2.80 |
| EPS | 5.43 | 6.09 |
| Vốn hoá (tỷ) | 28 | 20 |